大法慢 đại pháp mạn Hán Việt: đại pháp mạn Tổng quan (術語)法慢之大者。於所得之法起慢心曰法慢。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 法 (pháp) + 慢 (mạn)Hán Việtđại pháp mạnCấu tạo大 + 法 + 慢 · đại + pháp + mạn nghĩa thành phần: đại + pháp + mạn Nghĩa ViệtCihui (術語)法慢之大者。於所得之法起慢心曰法慢。☸Tần suất từ [bktd] đại pháp mạn (術語)法慢之大者。於所得之法起慢心曰法慢。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大法官 · 大法师 · 大法師 · 大法會 · 大法眼 · 大法螺 · 大法輪 · 大法雨