大洋傘 đại dương tán Hán Việt: đại dương tán Tổng quan (thực vật học) cái ô (dù) to Cấu tạo: 大 (đại) + 洋 (dương) + 傘 (tán)Hán Việtđại dương tánCấu tạo大 + 洋 + 傘 · đại + dương + tán nghĩa thành phần: đại + dương + tán Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) cái ô (dù) to