大洋古 đại dương cổ Hán Việt: đại dương cổ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 洋 (dương) + 古 (cổ)Hán Việtđại dương cổCấu tạo大 + 洋 + 古 · đại + dương + cổ nghĩa thành phần: đại + dương + cổ Nghĩa EngCihui 大洋古 à-yáng-gǔ n. large, foreign, and classical