大洋路 dà yáng lù · đại dương lộ Hán Việt: đại dương lộ · Pinyin: dà yáng lù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 洋 (dương) + 路 (lộ)Pinyindà yáng lùHán Việtđại dương lộCấu tạo大 + 洋 + 路 · đại + dương + lộ nghĩa thành phần: đại + dương + lộ