大津市 dài jīn shì · đại tân thị Hán Việt: đại tân thị · Pinyin: dài jīn shì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 津 (tân) + 市 (thị)Pinyindài jīn shìHán Việtđại tân thịCấu tạo大 + 津 + 市 · đại + tân + thị nghĩa thành phần: đại + tân + thị