大流行

dà liú xíng đại lưu hành

Hán Việt: đại lưu hành · Pinyin: dà liú xíng

Tổng quan

đại dịch | đại dịch toàn cầu

Cấu tạo: (đại) + (lưu) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại dịch | đại dịch toàn cầu

Eng

  • CC-CEDICT major epidemic|pandemic
  • Cihui major epidemic/pandemic

ja

  • JMdict big craze|boom|popular trend|huge popularity|widespread contagion