大海一粟

dà hǎi yī sù đại hải nhất túc

Hán Việt: đại hải nhất túc · Pinyin: dà hǎi yī sù

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hải) + (nhất) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「滄海一粟」。見「滄海一粟」條。01.宋.蘇軾〈送頓起〉詩:「回頭望彭城,大海浮一粟。」