大海燕

đại hải yến

Hán Việt: đại hải yến

Tổng quan

(động vật) chim cánh cụt

Cấu tạo: 大 (đại) + 海 (hải) + 燕 (yến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim auk lớn
  • Tần suất từ (động vật) chim cánh cụt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi garefowl

Eng

  • Tần suất từ garefowl

Từ liên quan

Gần nghĩa

大海印 · 大海沟 · 大海眾 · 大海鲈 · 大海鲢 · 海燕类 · 大海捞针 · 大海