大海碗 đại hải oản Hán Việt: đại hải oản Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 海 (hải) + 碗 (oản)Hán Việtđại hải oảnCấu tạo大 + 海 + 碗 · đại + hải + oản nghĩa thành phần: đại + hải + oản Nghĩa EngCihui 大海碗 àhǎiwǎn n. <coll.> large bowl M:²zhī/ge