大海鲢 đại hải liên Hán Việt: đại hải liên Tổng quan (động vật học) cá cháo Cấu tạo: 大 (đại) + 海 (hải) + 鰱 (liên)Hán Việtđại hải liênTừ loạidanhCấu tạo大 + 海 + 鰱 · đại + hải + liên nghĩa thành phần: đại + hải + liên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cá tarponTần suất từ (động vật học) cá cháoMainlandKaggle Zh-Vi tarponEngTần suất từ tarpon Từ liên quan Gần nghĩa大海印 · 大海沟 · 大海燕 · 大海眾 · 大海鲈 · 海鲢目 · 大海捞针 · 大海