大漲大落

đại trướng đại lạc

Hán Việt: đại trướng đại lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (trướng) + (đại) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大漲大落 àzhǎngdàluò v.p. fluctuate violently