大混點 đại hỗn điểm Hán Việt: đại hỗn điểm Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 混 (hỗn) + 點 (điểm)Hán Việtđại hỗn điểmCấu tạo大 + 混 + 點 · đại + hỗn + điểm nghĩa thành phần: đại + hỗn + điểm Nghĩa EngCihui 大混點 àhùndiǎn n. <art> large turbid dot (in painting)