大清明 đại thanh minh Hán Việt: đại thanh minh Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 清 (thanh) + 明 (minh)Hán Việtđại thanh minhCấu tạo大 + 清 + 明 · đại + thanh + minh nghĩa thành phần: đại + thanh + minh