大清早

dà qīng xǐ đại thanh tảo

Hán Việt: đại thanh tảo · Pinyin: dà qīng xǐ

Tổng quan

Cuộc thanh trừng vĩ đại

Cấu tạo: (đại) + (thanh) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sớm tinh mơ
  • Cihui Cuộc thanh trừng vĩ đại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早晨天剛亮的時候。元.馬致遠《青衫淚》第一折:「大清早母親來叫,只得起來,天色還早哩!」

Eng

  • CC-CEDICT early in the morning
  • Cihui early in the morning
  • Cihui 大清洗 àqīngxǐ n. great purge