大湯匙 dài tāng chí · đại thang thi Hán Việt: đại thang thi · Pinyin: dài tāng chí Tổng quan muỗng canh Cấu tạo: 大 (đại) + 湯 (thang) + 匙 (thi)Pinyindài tāng chíHán Việtđại thang thiCấu tạo大 + 湯 + 匙 · đại + thang + thi nghĩa thành phần: đại + thang + thi Nghĩa ViệtCihui muỗng canh