大溪鎮 dà xī zhèn · đại khê trấn Hán Việt: đại khê trấn · Pinyin: dà xī zhèn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 溪 (khê) + 鎮 (trấn)Pinyindà xī zhènHán Việtđại khê trấnCấu tạo大 + 溪 + 鎮 · đại + khê + trấn nghĩa thành phần: đại + khê + trấn