大滾筒
đại cổn đồng
Hán Việt: đại cổn đồng
Tổng quan
mau, nhanh, (động vật học) chim én, (động vật học) thằn lằn, (động vật học) con sa giông, khung xa (quay tơ)
Nghĩa
Việt
- Cihui mau, nhanh, (động vật học) chim én, (động vật học) thằn lằn, (động vật học) con sa giông, khung xa (quay tơ)