大演習 đại diễn tập Hán Việt: đại diễn tập Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 演 (diễn) + 習 (tập)Hán Việtđại diễn tậpCấu tạo大 + 演 + 習 · đại + diễn + tập nghĩa thành phần: đại + diễn + tập Nghĩa EngCihui manoeuver