大演說

dài yǎn shuō đại diễn thuyết

Hán Việt: đại diễn thuyết · Pinyin: dài yǎn shuō

Tổng quan

sự bình thơ, sự ngâm thơ; thuật bình thơ, thuật ngâm thơ, thuật diễn thuyết; bài diễn thuyết hùng hồn, bài nói rất kêu

Cấu tạo: (đại) + (diễn) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bình thơ, sự ngâm thơ; thuật bình thơ, thuật ngâm thơ, thuật diễn thuyết; bài diễn thuyết hùng hồn, bài nói rất kêu