大灌藍 dà guàn lán · đại quán lam Hán Việt: đại quán lam · Pinyin: dà guàn lán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 灌 (quán) + 藍 (lam)Pinyindà guàn lánHán Việtđại quán lamCấu tạo大 + 灌 + 藍 · đại + quán + lam nghĩa thành phần: đại + quán + lam