大無畏
đại vô úy
Hán Việt: đại vô úy · Pinyin: dà wú wèi
Tổng quan
hoàn toàn không sợ hãi
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn toàn không sợ hãi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極為勇敢。如:「他以大無畏的精神,去執行警察勤務。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无所畏惧。形容英雄气概。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无所畏惧。形容英雄气概。
Eng
- CC-CEDICT utterly fearless
- Cihui utterly fearless