大煞風趣 dà shà fēng qù · đại sát phong thú Hán Việt: đại sát phong thú · Pinyin: dà shà fēng qù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 煞 (sát) + 風 (phong) + 趣 (thú)Pinyindà shà fēng qùHán Việtđại sát phong thúCấu tạo大 + 煞 + 風 + 趣 · đại + sát + phong + thú nghĩa thành phần: đại + sát + phong + thú