大煞風景

dà shā fēng jǐng đại sát phong cảnh

Hán Việt: đại sát phong cảnh · Pinyin: dà shā fēng jǐng

Tổng quan

xem 大殺風景|大杀风景

Cấu tạo: (đại) + (sát) + (phong) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 大殺風景|大杀风景

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 损伤美好的景致。比喻败坏兴致。

Eng

  • CC-CEDICT see 大殺風景|大杀风景[da4 sha1 feng1 jing3]
  • Cihui see 大殺風景|大杀风景