大照應 đại chiếu ứng Hán Việt: đại chiếu ứng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 照 (chiếu) + 應 (ứng)Hán Việtđại chiếu ứngCấu tạo大 + 照 + 應 · đại + chiếu + ứng nghĩa thành phần: đại + chiếu + ứng Nghĩa EngCihui 大照應 à zhàoyìng n. significant correlation