大片兒 dà piàn ér · đại phiến nhi Hán Việt: đại phiến nhi · Pinyin: dà piàn ér Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyindà piàn érHán Việtđại phiến nhiCấu tạo大 + 片 + 兒 · đại + phiến + nhi nghĩa thành phần: đại + phiến + nhi