大牲口 dà shēng kǒu · đại sinh khẩu Hán Việt: đại sinh khẩu · Pinyin: dà shēng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 牲 (sinh) + 口 (khẩu)Pinyindà shēng kǒuHán Việtđại sinh khẩuCấu tạo大 + 牲 + 口 · đại + sinh + khẩu nghĩa thành phần: đại + sinh + khẩu Nghĩa EngCihui 大牲口 àshēngkou n. draft animal