大特寫 đại đặc tả Hán Việt: đại đặc tả Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 特 (đặc) + 寫 (tả)Hán Việtđại đặc tảCấu tạo大 + 特 + 寫 · đại + đặc + tả nghĩa thành phần: đại + đặc + tả Nghĩa EngCihui 大特寫 àtèxiě n. big close-up (film shot) M:¹piān