大犧牲 dà xī shēng · đại hi sinh Hán Việt: đại hi sinh · Pinyin: dà xī shēng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 犧 (hi) + 牲 (sinh)Pinyindà xī shēngHán Việtđại hi sinhCấu tạo大 + 犧 + 牲 · đại + hi + sinh nghĩa thành phần: đại + hi + sinh