大猫态 đại miêu thái Hán Việt: đại miêu thái Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 猫 (miêu) + 态 (thái)Hán Việtđại miêu tháiCấu tạo大 + 猫 + 态 · đại + miêu + thái nghĩa thành phần: đại + miêu + thái