大獻殷勤

đại hiến ân cần

Hán Việt: đại hiến ân cần

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hiến) + (ân) + (cần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大獻殷勤 àxiànyīnqin f.e. do one's utmost to please