大王父
đại vương phụ
Hán Việt: đại vương phụ · Pinyin: dài wáng fù
Tổng quan
1.曾祖父。 2.称祖父。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tằng tổ phụ
- Biên soạn 1. great-grandfather 2. ancestor
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.曾祖父。 2.称祖父。
Eng
- Cihui 大王父 àwángfù n. <trad.> 1. great-grandfather 2. ancestor
- Tần suất từ n. <trad.> 1. great-grandfather 2. ancestor