大王父

dài wáng fù đại vương phụ

Hán Việt: đại vương phụ · Pinyin: dài wáng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (vương) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曾祖父; 称祖父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曾祖父。 2.称祖父。

Eng

  • Cihui 大王父 àwángfù n. <trad.> 1. great-grandfather 2. ancestor