大王蝶

dài wáng diéđại vương điệp

Hán Việt: đại vương điệp · Pinyin: dài wáng dié

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 王 (vương) + 蝶 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bướm vua

Đức

  • Handedict Monarch

Từ liên quan

Gần nghĩa

大王 · 大王父 · 大王風 · 大王风 · 大王椰子 · 大王马鲛