大王蝶 dài wáng dié · đại vương điệp Hán Việt: đại vương điệp · Pinyin: dài wáng dié Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 王 (vương) + 蝶 (điệp)Pinyindài wáng diéHán Việtđại vương điệpCấu tạo大 + 王 + 蝶 · đại + vương + điệp nghĩa thành phần: đại + vương + điệp