大球殼 đại cầu xác Hán Việt: đại cầu xác Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 球 (cầu) + 殼 (xác)Hán Việtđại cầu xácCấu tạo大 + 球 + 殼 · đại + cầu + xác nghĩa thành phần: đại + cầu + xác Nghĩa EngCihui megalosphere