大理石
đại lí thạch
Hán Việt: đại lí thạch · Pinyin: dà lǐ shí
Tổng quan
đá cẩm thạch
Nghĩa
Việt
- Cihui đá cẩm thạch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種工業用石材名稱。地質學上稱為大理岩,由方解石所構成,呈白色或灰色,多為塊狀無片理。可供建材及裝飾之用。也稱為「結晶石灰岩」、「雲石」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 建筑业指用大理岩、石灰岩等加工而成的石材,多用于室内装饰。
Eng
- CC-CEDICT marble
- Cihui marble
ja
- JMdict marble