大生境 đại sanh cảnh Hán Việt: đại sanh cảnh Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 生 (sanh) + 境 (cảnh)Hán Việtđại sanh cảnhCấu tạo大 + 生 + 境 · đại + sanh + cảnh nghĩa thành phần: đại + sanh + cảnh Nghĩa EngCihui macrohabitat