大田區 dà tián qū · đại điền khu Hán Việt: đại điền khu · Pinyin: dà tián qū Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 田 (điền) + 區 (khu)Pinyindà tián qūHán Việtđại điền khuCấu tạo大 + 田 + 區 · đại + điền + khu nghĩa thành phần: đại + điền + khu