大男大女

dà nán dà nǚ đại nam đại nữ

Hán Việt: đại nam đại nữ · Pinyin: dà nán dà nǚ

Tổng quan

quá lứa lỡ thì。指超過法定婚齡較多的未婚男女。

Cấu tạo: (đại) + (nam) + (đại) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá lứa lỡ thì。指超過法定婚齡較多的未婚男女。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指超過適婚年齡未婚的男女青年。也稱為「大青年」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指超过正常结婚年龄的未婚男女。

Eng

  • Cihui 大男大女 ànán-dànǚ n. 1. unmarried men and women about 30 2. sons and daughters older than 15 who live with parents