大痲子
đại ma tử
Hán Việt: đại ma tử
Tổng quan
1. hạt gai。大麻的種子。 2. cây thầu dầu。蓖麻。 3. hạt thầu dầu。蓖麻的種子。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. hạt gai。大麻的種子。 2. cây thầu dầu。蓖麻。 3. hạt thầu dầu。蓖麻的種子。
Hán Việt: đại ma tử
1. hạt gai。大麻的種子。 2. cây thầu dầu。蓖麻。 3. hạt thầu dầu。蓖麻的種子。