大痲子 đại ma tử Hán Việt: đại ma tử Tổng quan 痲 TỬ; hạt gai.; cây thầu dầu.; hạt thầu dầu Cấu tạo: 大 (đại) + 痲 (ma) + 子 (tử)Hán Việtđại ma tửTừ loạidanhCấu tạo大 + 痲 + 子 · đại + ma + tử nghĩa thành phần: đại + ma + tử Nghĩa ViệtCihui 1. hạt gai。大麻的種子。 2. cây thầu dầu。蓖麻。 3. hạt thầu dầu。蓖麻的種子。 Từ liên quan Gần nghĩa痲子