大白

dà bái đại bạch

Hán Việt: đại bạch · Pinyin: dà bái

Tổng quan

được tiết lộ | sự thật được phơi bày | phấn viết tường | cốc rượu (cũ) | (từ mới khoảng năm 2021) nhân viên y tế hoặc tình nguyện viên mặc đồ bảo hộ toàn thân (đặc biệt trong đại dịch COVID-19) (từ nhân vật Baymax của Marvel Comics trong phiên bản Disney 2014, tên tiếng Trung là 大白)

Cấu tạo: (đại) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được tiết lộ | sự thật được phơi bày | phấn viết tường | cốc rượu (cũ) | (từ mới khoảng năm 2021) nhân viên y tế hoặc tình nguyện viên mặc đồ bảo hộ toàn thân (đặc biệt trong đại dịch COVID-19) (từ nhân vật Baymax của Marvel Comics trong phiên bản Disney 2014, tên tiếng Trung là…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.較土粉子為白的土塊。可以用來粉刷牆壁。 2.完全清楚。如:「你應該把他的惡行公諸於天下,使真相得以大白。」 3.酒杯。漢.劉向《說苑.卷一一.善說》:「魏文侯與大夫飲酒,使公乘不任為觴政,曰:『飲不釂者,浮以大白。』」宋.張元幹〈賀新郎.夢繞神州路〉詞:「舉大白,聽金縷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓白色旗; 古白布冠; 大酒杯; 大船名; 方言。粉刷墙壁用的白垩; 最白者; 完全显露﹐彻底明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓白色旗。 2.古白布冠。 3.大酒杯。 4.大船名。 5.方言。粉刷墙壁用的白垩。 6.最白者。 7.完全显露﹐彻底明白。

Eng

  • CC-CEDICT (of facts or truth) to become fully revealed; to come to light|(old) wine cup|(coll.) whiting (used in whitewash)|(coll.) (neologism c. 2020) healthcare worker in a full-body protective suit (from the white robot Baymax in Disney's Big Hero 6, called 大白 in Chinese)
  • Cihui 大白 àbái f.e. come out into the open | Zhēnxiàng zhōngyú ∼ le. The truth finally came out into the open. ◆n. 1. a kind of wine cup 2. whiting (plaster)

ja

  • JMdict large cup

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

清楚