大白天

dà bái tiān đại bạch thiên

Hán Việt: đại bạch thiên · Pinyin: dà bái tiān

Tổng quan

giữa ban ngày

Cấu tạo: (đại) + (bạch) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa ban ngày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白天。《二十年目睹之怪現狀》第八八回:「你們真幹的好事!大白天的把個房門關上,好看呢!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大白日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大白日。

Eng

  • CC-CEDICT broad daylight
  • Cihui broad daylight