大白日 dà bái rì · đại bạch nhật Hán Việt: đại bạch nhật · Pinyin: dà bái rì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 白 (bạch) + 日 (nhật)Pinyindà bái rìHán Việtđại bạch nhậtCấu tạo大 + 白 + 日 · đại + bạch + nhật nghĩa thành phần: đại + bạch + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白天。大﹐表示强调。Tân Hoa Tự Điển 1.白天。大﹐表示强调。