大白臉 đại bạch kiểm Hán Việt: đại bạch kiểm Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 白 (bạch) + 臉 (kiểm)Hán Việtđại bạch kiểmCấu tạo大 + 白 + 臉 · đại + bạch + kiểm nghĩa thành phần: đại + bạch + kiểm Nghĩa EngCihui 大白臉 àbáiliǎn n. <opera> negative white-face role