大白臉

đại bạch kiểm

Hán Việt: đại bạch kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (bạch) + (kiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種傳統戲劇的臉譜。全臉皆用粉抹白,代表人物性格較為奸險,如曹操、嚴嵩等皆是。

Eng

  • Cihui 大白臉 àbáiliǎn n. <opera> negative white-face role