大白衣 đại bạch y Hán Việt: đại bạch y Tổng quan đại bạch y (菩薩)白衣觀音之修法也。見白衣條。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 白 (bạch) + 衣 (y)Hán Việtđại bạch yCấu tạo大 + 白 + 衣 · đại + bạch + y nghĩa thành phần: đại + bạch + y Nghĩa ViệtCihui đại bạch y (菩薩)白衣觀音之修法也。見白衣條。☸