大白象 dà bái xiàng · đại bạch tượng Hán Việt: đại bạch tượng · Pinyin: dà bái xiàng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 白 (bạch) + 象 (tượng)Pinyindà bái xiàngHán Việtđại bạch tượngCấu tạo大 + 白 + 象 · đại + bạch + tượng nghĩa thành phần: đại + bạch + tượng