大白邊 đại bạch biên Hán Việt: đại bạch biên Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 白 (bạch) + 邊 (biên)Hán Việtđại bạch biênCấu tạo大 + 白 + 邊 · đại + bạch + biên nghĩa thành phần: đại + bạch + biên Nghĩa EngCihui 大白邊 àbáibiān n. <slang> ten-yuan Renminbi note