大的延伸

dǎ dī yán shēnđại đích duyên thân

Hán Việt: đại đích duyên thân · Pinyin: dǎ dī yán shēn

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 的 (đích) + 延 (duyên) + 伸 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở rộng

Đức

  • Handedict weiter

Từ liên quan

Gần nghĩa

延伸性 · 延伸的 · 大的失败 · 大的鸟巢 · 延伸射击 · 延伸火力 · 延伸轧机 · 延伸义