大的鸟巢

dǎ dī niǎo cháođại đích điểu sào

Hán Việt: đại đích điểu sào · Pinyin: dǎ dī niǎo cháo

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 的 (đích) + 鳥 (điểu) + 巢 (sào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chim đại bàng

Đức

  • Handedict Adlernest

Từ liên quan

Gần nghĩa

大的失败 · 大的延伸