延伸火力 duyên thân hỏa lực Hán Việt: duyên thân hỏa lực Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 伸 (thân) + 火 (hỏa) + 力 (lực)Hán Việtduyên thân hỏa lựcCấu tạo延 + 伸 + 火 + 力 · duyên + thân + hỏa + lực nghĩa thành phần: duyên + thân + hỏa + lực Nghĩa EngCihui 延伸火力 ánshēn huǒlì n. <mil.> creeping fire; lift fire