延伸射擊 duyên thân xạ kích Hán Việt: duyên thân xạ kích Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 伸 (thân) + 射 (xạ) + 擊 (kích)Hán Việtduyên thân xạ kíchCấu tạo延 + 伸 + 射 + 擊 · duyên + thân + xạ + kích nghĩa thành phần: duyên + thân + xạ + kích Nghĩa EngCihui lift fire